Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chăm sóc" (1)
chăm sóc
Tiếng Anh
Động từcare
Danh từnursing
Danh từnursing
Tôi chăm sóc bà.
I take care of my grandmother.
Từ liên quan "chăm sóc" (3)
chăm sóc da mụn

Tiếng Anh
Danh từacne care
Tôi đang chăm sóc da mụn.
I do acne care.
chăm sóc da đầu

Tiếng Anh
Danh từhead spa
Tôi đi salon để chăm sóc da đầu.
I get a head spa at the salon.
chăm sóc sức khỏe
Tiếng Anh
Cụm từhealthcare
Bộ Y tế đã lựa chọn các lĩnh vực cần thiết, có khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
The Ministry of Health has selected necessary fields capable of directly meeting the healthcare needs of the people.
Cụm từ "chăm sóc" (6)
Da thường dễ chăm sóc.
Normal skin is easy to care for.
Tôi đang chăm sóc da mụn.
I do acne care.
Tôi đi salon để chăm sóc da đầu.
I get a head spa at the salon.
Tôi chăm sóc bà.
I take care of my grandmother.
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
Severely ill patients are being cared for in the intensive care unit.
Bộ Y tế đã lựa chọn các lĩnh vực cần thiết, có khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
The Ministry of Health has selected necessary fields capable of directly meeting the healthcare needs of the people.
